Máy làm mềm nước tổng sinh hoạt Ecotar R150
Còn hàng
37,400,000₫
Máy làm mềm nước tổng Ecotar RL-R150 là thiết bị xử lý nước cứng vận hành tự động và thông minh, sử dụng hạt nhựa trao đổi cation cấp thực phẩm để loại bỏ ion canxi và magie trong nước máy — nguyên nhân chính gây cáu cặn, vôi hóa và ảnh hưởng tới da, tóc cũng như thiết bị gia dụng. Với van điều khiển tích hợp lõi gốm độ chính xác cao, máy tự động thực hiện toàn bộ chu trình tái sinh (bổ sung muối, hòa muối, rửa ngược, hút muối – rửa chậm, rửa nhanh) mà không cần thao tác thủ công, đảm bảo nguồn nước mềm ổn định cho toàn bộ sinh hoạt trong nhà.
Máy làm mềm nước thiết kế thông minh
- Công suất lớn cho cả nhà – Lưu lượng định mức 3.000 L/h, dung lượng xử lý 7.000 lít/chu kỳ với 28 lít hạt nhựa cation, phù hợp gia đình đông người hoặc nhu cầu nước cao.
- Hạt nhựa cation cấp thực phẩm – An toàn, hiệu quả khử ion canxi/magie, có thể tái sinh nhiều lần.
- Vận hành tự động & thông minh – Toàn bộ chu trình tái sinh diễn ra tự động theo lập trình; tự khôi phục khả năng làm mềm của hạt nhựa.
- Kết nối App qua WiFi (với phiên bản có WiFi) – Quét mã QR tải ứng dụng, điều khiển van làm mềm từ xa qua điện thoại sau khi ghép nối.
- Chế độ muối khô & tái sinh bằng nước mềm – Muối được giữ khô trong thùng, dùng nước mềm để hòa tan và tái sinh, giúp tăng hiệu quả tái sinh và tiết kiệm thời gian.
- Hút muối theo tỉ lệ – Khi lượng nước dùng chưa đạt mức nhưng đến hạn tái sinh, máy hút muối/bổ sung muối theo tỉ lệ thực tế, tiết kiệm muối và nước.
- Điều chỉnh độ cứng nước đầu ra – Có thể pha trộn một phần nước nguồn với nước mềm để tinh chỉnh độ mềm theo ý muốn.
- Tự tính dung lượng xử lý – Nhập độ cứng nước nguồn, van tự tính toán công suất xử lý và hiển thị trên màn hình LCD.
- Cảnh báo thiếu muối – Tự tính lượng muối tiêu hao theo thể tích hạt nhựa; báo “kiểm tra muối” khi muối sắp hết.
- Nhắc bảo trì / thay hạt nhựa – Khi hạt nhựa gần hết hiệu lực, màn hình hiển thị thông báo “Bảo trì / Liên hệ kiểm tra”.
- Chức năng chống rò rỉ nước – Tích hợp van ngắt tự động kèm cảm biến (phụ kiện tùy chọn), hoặc cài đặt thời lượng dòng chảy liên tục và lưu lượng tối đa để tự đóng van cấp, hạn chế rủi ro ngập nước.
- Chế độ đi vắng (Vacation) – Ngâm hạt nhựa trong nước muối trước khi rời nhà để giữ hiệu lực; khi về máy tự rửa nhanh rồi cấp nước trở lại.
- Khóa phím & nhớ thông số – Tự khóa phím sau 1 phút không thao tác; lưu vĩnh viễn cài đặt kể cả khi mất điện (mất điện trên 3 ngày sẽ nhắc cài lại giờ).

Nguyên lý hoạt động máy làm mềm nước tổng Ecotar R150
Máy sử dụng công nghệ trao đổi ion: khi nước cứng đi qua, ion canxi và magie (gây cáu cặn vôi) được giữ lại trên hạt nhựa và thay thế bằng ion natri, tạo ra nước mềm. Chu trình tái sinh tự động gồm các bước:
- Làm mềm (Softening): nước nguồn qua hạt nhựa, khử canxi/magie.
- Bổ sung muối (Brine refill): đưa nước mềm vào thùng muối để hòa muối, chuẩn bị tái sinh.
- Hòa muối (Brine dissolve): quá trình hòa tan muối kéo dài khoảng 4 giờ.
- Rửa ngược (Backwash): đảo chiều dòng nước để loại tạp chất và làm tơi lớp hạt nhựa.
- Hút muối & rửa chậm (Brine & slow rinse): dung dịch muối chảy qua hạt nhựa để tái sinh.
- Rửa nhanh (Fast rinse): xả muối dư và nén lại hạt nhựa, hoàn tất một chu kỳ.
Lắp đặt và sử dụng máy làm mềm nước tổng Ecotar R150
- Do thợ chuyên nghiệp lắp đặt: lắp đứng, đầu vào nối đường nước, đầu ra cấp cho hệ sinh hoạt; ống xả và ống tràn nối riêng ra cống thoát sàn, đảm bảo thoát nước thông suốt.
- Yêu cầu nước nguồn: là nước máy hoặc nước nguồn đạt chuẩn; độ cứng dưới 450 mg/L. Nếu nước nhiều cặn hoặc dư clo cao, nên lắp thêm tiền lọc (lọc thô chữ Y, lọc tinh hoặc than hoạt tính) phía trước máy.
- Vị trí lắp: lắp trong nhà, tránh nguồn nhiệt, ánh nắng/mưa trực tiếp, nơi có axit/kiềm ăn mòn, nhiệt độ dưới 1°C (tránh đóng băng hỏng hạt nhựa).
- Nếu nối với bình nóng lạnh / lò sưởi: lắp van một chiều giữa máy và thiết bị để chống nước nóng chảy ngược.
- Lần đầu sử dụng hoặc sau thời gian dài không dùng: xả nước rửa 2–3 phút trước khi dùng (hiện tượng nước hơi vàng ban đầu là bình thường).

Thông số kỹ thuật máy làm mềm nước R150
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng định mức | 3.000 L/h |
| Lưu lượng khuyến nghị | 1.000 – 3.000 L/h |
| Công suất xử lý/chu kỳ | 7.000 L |
| Tổng lượng nước xử lý định mức | 2.250 m³ |
| Thể tích hạt nhựa cation | 28 L |
| Cột composite (FRP) | 1035 (Φ258 × cao 891 mm) |
| Áp lực nước | 0,15 – 0,6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5 – 38°C |
| Nhiệt độ môi trường | 4 – 40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 90% (ở 25°C) |
| Nguồn điện (adapter) | Vào AC 100–240V~/50–60Hz • Ra DC 12V / 1.5A |
| Vật liệu xử lý | Hạt nhựa trao đổi cation cấp thực phẩm |
| Muối tái sinh | Muối tinh khiết > 99% (không dùng muối có phụ gia hoặc muối hạt to) |
| Độ cứng nước nguồn khuyến nghị | < 450 mg/L |
Điều kiện thử nghiệm chuẩn: nhiệt độ nước 25°C, độ cứng nước nguồn 150 mg/L (CaCO₃). Công suất xử lý mỗi chu kỳ thay đổi tùy chất lượng nước từng khu vực.
Cấu tạo chính: van làm mềm, van bypass, nắp chống bụi, lưới lọc trên, đầu nối tràn, ống dẫn muối, hạt nhựa & cột chứa hạt nhựa, ống trung tâm, vỏ tủ, lưới lọc đáy, bảng điều khiển & bo hiển thị, giếng muối & van muối, tấm cách muối, cảm biến rò rỉ (phụ kiện tùy chọn).
Bảo trì bảo dưỡng máy làm mềm nước tổng Ecotar R150
- Sử dụng muối tinh khiết > 99%, bổ sung muối định kỳ theo cảnh báo của máy.
- Thường xuyên kiểm tra rò rỉ tại máy và các khớp nối ống nước; kiểm tra dây nguồn, ổ cắm có dây tiếp đất đạt chuẩn.
- Khi mất điện, đóng ngay van nước đầu vào; mất điện trên 3 ngày cần cài lại đồng hồ.
- Bảo trì và thay vật liệu lọc của máy là dịch vụ có tính phí.
Lưu ý: Nước mềm sau xử lý dùng cho sinh hoạt, không khuyến nghị dùng để uống trực tiếp. Người ăn kiêng natri nên tham khảo ý kiến bác sĩ và lắp thiết bị lọc tại đầu nước uống. Thiết kế và thông số có thể thay đổi theo phiên bản thực tế của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy làm mềm nước R150
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng định mức | 3.000 L/h |
| Lưu lượng khuyến nghị | 1.000 – 3.000 L/h |
| Công suất xử lý/chu kỳ | 7.000 L |
| Tổng lượng nước xử lý định mức | 2.250 m³ |
| Thể tích hạt nhựa cation | 28 L |
| Cột composite (FRP) | 1035 (Φ258 × cao 891 mm) |
| Áp lực nước | 0,15 – 0,6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5 – 38°C |
| Nhiệt độ môi trường | 4 – 40°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 90% (ở 25°C) |
| Nguồn điện (adapter) | Vào AC 100–240V~/50–60Hz • Ra DC 12V / 1.5A |
| Vật liệu xử lý | Hạt nhựa trao đổi cation cấp thực phẩm |
| Muối tái sinh | Muối tinh khiết > 99% (không dùng muối có phụ gia hoặc muối hạt to) |
| Độ cứng nước nguồn khuyến nghị | < 450 mg/L |
Điều kiện thử nghiệm chuẩn: nhiệt độ nước 25°C, độ cứng nước nguồn 150 mg/L (CaCO₃). Công suất xử lý mỗi chu kỳ thay đổi tùy chất lượng nước từng khu vực.
Cấu tạo chính: van làm mềm, van bypass, nắp chống bụi, lưới lọc trên, đầu nối tràn, ống dẫn muối, hạt nhựa & cột chứa hạt nhựa, ống trung tâm, vỏ tủ, lưới lọc đáy, bảng điều khiển & bo hiển thị, giếng muối & van muối, tấm cách muối, cảm biến rò rỉ (phụ kiện tùy chọn).
















